Cogover Learning

Tổng quan các ứng dụng trên Cogover

Cogover tổ chức nghiệp vụ thành các App dùng chung nền tảng dữ liệu, quy trình, phân quyền và báo cáo. Mỗi App phụ trách một nhóm công việc nhưng vẫn có thể kết nối với các App khác trong cùng quy trình vận hành.

Tài liệu này giới thiệu 10 App trên Cogover và phạm vi chức năng chính của từng App. Các luồng nghiệp vụ, mô hình dữ liệu và cách cấu hình sẽ được trình bày trong các bài chuyên sâu.

Phạm vi sử dụng thực tế phụ thuộc vào cấu hình của từng Workspace. Cần kiểm tra App, Object, Process và quyền đang hoạt động trước khi triển khai nghiệp vụ.

Vị trí của App trên nền tảng

Kiến trúc ba tầng của Cogover Platform

App nằm ở tầng Application, sử dụng dữ liệu từ Object Manager và khả năng xử lý của Business Logic. Cách tổ chức này giúp các App dùng chung dữ liệu và phối hợp với nhau mà không tách thành những hệ thống rời rạc.

Danh sách ứng dụng

STT App Chức năng chính
1 Sales Quản lý quan hệ khách hàng và bán hàng
2 Inventory Quản lý kho, giao dịch hàng hóa và số liệu tồn
3 People Quản lý cơ cấu nhân sự và quy trình nhân sự nội bộ
4 Process Thiết kế, vận hành và theo dõi quy trình nghiệp vụ
5 Omni Channel Quản lý hội thoại và tin nhắn đa kênh
6 Finance Quản lý tài chính vận hành, công nợ và dòng tiền
7 Service Quản lý hoạt động Contact Center và Call Center
8 Manufacture Quản lý sản xuất, nguyên vật liệu và sửa chữa
9 Goal Thiết lập, theo dõi và đo lường mục tiêu
10 Project Management Quản lý dự án từ lập kế hoạch, phân công công việc đến theo dõi tiến độ

Chức năng của từng App

1. Sales

Sales quản lý hành trình từ khách hàng tiềm năng đến giao dịch và chăm sóc sau bán:

  • Quản lý hồ sơ khách hàng, tổ chức và người liên hệ.
  • Tiếp nhận lead, chuyển đổi lead và theo dõi cơ hội bán hàng.
  • Quản lý đối thủ, đối tác và các bên liên quan đến cơ hội.
  • Lập báo giá, quản lý hợp đồng và đơn bán hàng.
  • Quản lý sản phẩm, nhóm đơn vị tính, đơn vị tính và bảng giá.
  • Ghi nhận yêu cầu hỗ trợ và quản lý chiến dịch tiếp thị.

2. Inventory

Inventory quản lý dòng dịch chuyển hàng hóa và số liệu tồn:

  • Thiết lập kho, vị trí lưu trữ và tuyến cung ứng.
  • Theo dõi sản phẩm theo số lượng, lô hoặc serial.
  • Quản lý đơn vị tính, quy đổi đơn vị và sản phẩm combo.
  • Xử lý phiếu nhập, xuất, trả hàng và điều chuyển.
  • Phân bổ hàng theo FIFO, LIFO hoặc FEFO.
  • Đồng bộ giao dịch kho với đơn hàng.
  • Kiểm kê, điều chỉnh chênh lệch và tổng hợp tồn.
  • Theo dõi sổ kho, giá vốn và báo cáo giao dịch.

3. People

People sử dụng cơ cấu tổ chức để quản lý hồ sơ và các công việc nhân sự:

  • Quản lý Personnel, Department và Position.
  • Tổ chức hồ sơ nhân viên theo cơ cấu phòng ban và vị trí.
  • Xử lý yêu cầu nghỉ phép và đề nghị chi phí.
  • Theo dõi công việc onboarding và offboarding.
  • Tổ chức các bước phê duyệt nội bộ liên quan đến nhân sự.

4. Process

Process phục vụ thiết kế và vận hành quy trình nghiệp vụ bằng BPMN:

  • Thiết kế quy trình và các bước xử lý.
  • Kích hoạt, theo dõi và kiểm thử quy trình.
  • Hỗ trợ các dạng Manual, Normal, Scheduled và Triggered.
  • Tổ chức luồng xử lý bằng Sequence Flow.
  • Đưa quy trình vào App và kiểm soát quyền truy cập của người dùng.

5. Omni Channel

Omni Channel tập trung hội thoại từ nhiều kênh vào một không gian làm việc:

  • Kết nối và quản lý các kênh chat được cấu hình.
  • Quản lý hội thoại, thành viên, hồ sơ khách hàng và trạng thái xử lý.
  • Chuyển người phụ trách, đưa hội thoại vào hàng đợi và lưu lịch sử phân công.
  • Phân quyền xem hội thoại theo cá nhân, đội nhóm hoặc kênh.
  • Gửi và nhận tin nhắn với nhiều định dạng nội dung.
  • Theo dõi tin chưa đọc, trạng thái tin nhắn và các tương tác.
  • Tìm kiếm hội thoại, nội dung và tệp đính kèm.
  • Hỗ trợ nghiệp vụ Facebook, AI Agent và thông báo đa thiết bị.

6. Finance

Finance quản lý các giao dịch tài chính phát sinh trong vận hành:

  • Quản lý hóa đơn khách hàng và hóa đơn nhà cung cấp.
  • Quản lý mua hàng và đề nghị thanh toán.
  • Theo dõi công nợ phải thu, phải trả và bù trừ công nợ.
  • Lập phiếu thu, phiếu chi và phân bổ thanh toán.
  • Quản lý lịch thanh toán và thanh toán nhiều kỳ.
  • Theo dõi đặt cọc, tạm ứng và quyết toán tạm ứng.
  • Kiểm soát ngân sách theo kỳ và đơn vị sử dụng.
  • Lập dự báo dòng tiền, sao kê và báo cáo liên quan.

7. Service

Service hỗ trợ hoạt động tiếp nhận và xử lý tương tác tại Contact Center hoặc Call Center:

  • Quản lý hàng đợi, tương tác hoặc cuộc gọi và hồ sơ khách hàng.
  • Phân công agent và chuyển tuyến xử lý.
  • Quản lý ticket, SLA và kết quả xử lý.
  • Phân loại nhu cầu, theo dõi, chuyển cấp và đóng yêu cầu.
  • Cung cấp màn hình tương tác, lịch sử khách hàng và danh sách việc cần làm.
  • Theo dõi thời gian chờ, thời gian xử lý, tỷ lệ bỏ cuộc và mức độ đáp ứng SLA.

8. Manufacture

Manufacture kết nối kế hoạch sản xuất với nguyên vật liệu, công đoạn và kho thành phẩm:

  • Quản lý định mức nguyên vật liệu và BOM nhiều cấp.
  • Tạo và theo dõi vòng đời lệnh sản xuất.
  • Lập nhu cầu và cấp phát nguyên vật liệu theo lô hoặc serial.
  • Theo dõi công đoạn, thời gian thực hiện và mức tiêu thụ.
  • Ghi nhận sản lượng và nhập thành phẩm về kho.
  • Quản lý lệnh sửa chữa, linh kiện lắp thêm hoặc thu hồi.
  • Hỗ trợ một số tiện ích nhập đơn, đóng gói, hóa đơn, đối soát và nhập dữ liệu hàng loạt.

9. Goal

Goal phục vụ thiết lập và theo dõi mục tiêu trong tổ chức:

  • Quản lý Goal, Key Result, Measurement, Check-in, Period và Owner.
  • Thiết lập mục tiêu và quy trình phê duyệt.
  • Cập nhật tiến độ qua các kỳ check-in.
  • Cảnh báo mục tiêu chậm tiến độ và đóng kỳ đánh giá.
  • Phân quyền mục tiêu theo cá nhân, nhóm, đơn vị và phạm vi công khai.
  • Phân tích tiến độ, mục tiêu có rủi ro, mức độ liên kết và lịch sử check-in.

10. Project Management

Project Management giúp doanh nghiệp quản lý dự án hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện:

  • Lập kế hoạch dự án.
  • Phân công công việc.
  • Theo dõi tiến độ.

Sự phối hợp giữa các App

  • Sales → Inventory → Finance: đơn bán hàng có thể tiếp nối thành giao dịch xuất kho, hóa đơn và khoản phải thu.
  • Manufacture ↔ Inventory: sản xuất lấy nguyên vật liệu từ kho và đưa thành phẩm trở lại kho.
  • Omni Channel → Sales: hội thoại có thể liên kết với Contact hoặc Lead để tiếp tục quá trình chăm sóc khách hàng.

© 2026 Cogover LLC